Nghĩa chính
- Ion hydro ngậm nước, H₃O⁺danh từThe hydrated hydrogen ion, H₃O⁺.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydroniumDạng gốc (base form)
- hydroniumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydronium iondanh từ | danh từ | Ion tích điện dương được hình thành khi ion hydro kết hợp với phân tử nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc hydroniumVí dụ
- .[…] .
- .