Dịch

hydronium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ion hydro ngậm nước, H₃O⁺danh từThe hydrated hydrogen ion, H₃O⁺.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydroniumDạng gốc (base form)
  2. hydroniumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hydronium iondanh từIon tích điện dương được hình thành khi ion hydro kết hợp với phân tử nước

Họ từ (word family)

cùng gốc hydronium

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .[…] .
  • .

AI