Dịch

hydronium ion

danh từ (noun)
UK/haɪˈdɹəʊ.ni.əm ˈaɪən/US/haɪˈdɹoʊ.ni.əm ˈaɪ.ɑn/

Nghĩa chính

  1. Ion tích điện dương được hình thành khi ion hydro kết hợp với phân tử nướcdanh từA positively charged ion that is formed when a hydrogen ion joins with a water molecule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydronium ionDạng gốc (base form)
  2. hydronium ionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI