Dịch

oxonium ion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hydronium iondanh từSynonym of hydronium ion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxonium ionDạng gốc (base form)
  2. oxonium ionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI