Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxonium ion
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
k
ˈ
s
əʊ
n
ɪ
.
ə
m
ˈ
aɪ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hydronium ion
danh từ
Synonym of hydronium ion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxonium ion
Dạng gốc
(base form)
oxonium ion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hydronium ion
AI
1
Đồng nghĩa với hydronium ion
1
Đồng nghĩa với hydronium ion
1
Đồng nghĩa với hydronium ion