Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydronian
tính từ
(adjective)
UK
/
h
aɪ
ˈ
d
ɹ
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/
h
aɪ
ˈ
d
ɹ
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chứa cation hydronium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing hydronium cations.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hydrogenian
hydroxylian
Nguồn gốc
(etymology)
hydronium
+
-ian
AI
1
Chứa cation hydronium
1
Chứa cation hydronium
1
Chứa cation hydronium