Dịch

husbandly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đặc điểm của một người chồng; đúng mực và phù hợp với một người chồng; hôn nhântính từCharacteristic of a husband; proper and fitting for a husband; marital.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. husbandlyDạng gốc (base form)
  2. more husbandlySo sánh hơn (comparative)
  3. most husbandlySo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Liên quan đến người làm ruộng hoặc chăn nuôi
  1. Pertaining to a husbandman or husbandry.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

husband-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạihousbondly

Ví dụ

  • , , , .
  • , [...].
  • , .

AI