Dịch

hunting knife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao được tối ưu hóa để sử dụng trong việc săn bắt động vật, thường có phần bụng to và đôi khi có cạnh sau có một phần răng cưa để cưa; phiên bản lưỡi cố định và gấp đều phổ biến và các nhiệm vụ như trang trí hiện trường, lột da và đi bụi đều được mong đợidanh từA knife optimized for use in hunting animals, usually with a substantial belly and sometimes with a back edge that is partially serrated for sawing; fixed-blade and folding versions are both popular, and tasks such as field dressing, skinning, and bushcraft are anticipated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hunting knifeDạng gốc (base form)
  2. hunting knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , . , .
  • Ziri Rima's .
  • Ziri .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI