Dịch

hunting ground

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực được sử dụng để săn bắndanh từAn area used for hunting.
  2. Nơi mọi người có thể tìm thấy những gì họ đang tìm kiếmdanh từA place where people can find what they are looking for.
  3. Đồng nghĩa với stamping grounddanh từSynonym of stamping ground (“a place habitually frequented”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunting groundDạng gốc (base form)
  2. hunting groundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

happy hunting grounddanh từÝ tưởng của người Mỹ bản địa về thế giới bên kia, được hình thành như một thiên đường nơi săn bắn dồi dào và trò chơi không giới hạn

Ví dụ

  • , , . , […]
  • 1901 .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI