Nghĩa chính
- Khu vực được sử dụng để săn bắndanh từAn area used for hunting.
- Nơi mọi người có thể tìm thấy những gì họ đang tìm kiếmdanh từA place where people can find what they are looking for.
- Đồng nghĩa với stamping grounddanh từSynonym of stamping ground (“a place habitually frequented”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunting groundDạng gốc (base form)
- hunting groundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy hunting grounddanh từ | danh từ | Ý tưởng của người Mỹ bản địa về thế giới bên kia, được hình thành như một thiên đường nơi săn bắn dồi dào và trò chơi không giới hạn |
Ví dụ
- , , . , […]
- 1901 .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)