Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caladero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Ngư trường
danh từ
fishing ground
2
Bãi săn
danh từ
hunting ground
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caladero
Dạng gốc
(base form)
caladero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fishing ground
Là vùng nước dùng để đánh bắt cá (thường là vùng biển)
hunting ground
Khu vực được sử dụng để săn bắn
AI
1
Ngư trường
2
Bãi săn
1
Ngư trường
2
Bãi săn
1
Ngư trường
2
Bãi săn