Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuchillo de monte
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dao săn
danh từ
hunting knife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuchillo de monte
Dạng gốc
(base form)
cuchillo
s de monte
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hunting knife
Con dao được tối ưu hóa để sử dụng trong việc săn bắt động vật, thường có phần bụng to và đôi khi có cạnh sau có một phần răng cưa để cưa; phiên bản lưỡi cố định và gấp đều phổ biến và các nhiệm vụ như trang trí hiện trường, lột da và đi bụi đều được mong đợi
AI
1
Dao săn
1
Dao săn
1
Dao săn