Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hunting lodge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà săn bắn
danh từ
A building used for the recreational use of hunting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hunting lodge
Dạng gốc
(base form)
hunting lodge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà săn bắn
1
Nhà săn bắn
1
Nhà săn bắn