Dịch

hunt for

Nghĩa chính

  1. Tìm kiếm

Cụm từ (phrase)

hunt for foodSăn tìm thức ăn
hunt for somethingTìm kiếm cái gì

Ví dụ

  • .Cô ấy đang tìm chìa khóa của mình.

AI