buscón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/busˈkon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tìm kiếmtính từsearching
- Xảo quyệttính từcunning
- Đĩ điếmtính từslutty
- Con điếmdanh từwhore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo
- rogue