Dịch

buscón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/busˈkon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tìm kiếmtính từsearching
  2. Xảo quyệttính từcunning
  3. Đĩ điếmtính từslutty
  4. Con điếmdanh từwhore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buscónDạng gốc (base form)
  2. busconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. busconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. busconaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo
  1. rogue

AI