Nghĩa chính
- Khao khát, thèm muốn, thèm thuồngtrạng từIn a hungry way or manner; with hunger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hungrilyDạng gốc (base form)
- more hungrilySo sánh hơn (comparative)
- most hungrilySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihungryly
Ví dụ
- Nungi .
- , , ; , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hungrilyXuất hiện ở từ khác
- fullytrái nghĩanghĩa ngược, còn đói