Dịch

hungrily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khao khát, thèm muốn, thèm thuồngtrạng từIn a hungry way or manner; with hunger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hungrilyDạng gốc (base form)
  2. more hungrilySo sánh hơn (comparative)
  3. most hungrilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihungryly

Ví dụ

  • Nungi .
  • , , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI