Dịch

humanely

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhân đạotrạng từIn a humane manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humanelyDạng gốc (base form)
  2. more humanelySo sánh hơn (comparative)
  3. most humanelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

humane-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạihumanly

Ví dụ

  • hãy đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh

AI