Nghĩa chính
- Nhân đạotrạng từIn a humane manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humanelyDạng gốc (base form)
- more humanelySo sánh hơn (comparative)
- most humanelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- hãy đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh
Họ từ (word family)
cùng gốc humanelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha