Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humanamente
C1
trạng từ
(adverb)
/uˌmanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhân đạo
trạng từ
humanly
2
Một cách nhân đạo
trạng từ
humanely
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
inhumanamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humanly
Với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người
humanely
Nhân đạo
AI
1
Nhân đạo
2
Một cách nhân đạo
1
Nhân đạo
2
Một cách nhân đạo
1
Nhân đạo
2
Một cách nhân đạo