Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ht
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiều cao
danh từ
Abbreviation of height.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ht
Dạng gốc
(base form)
ht
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
5-HT
danh từ
danh từ
Viết tắt của 5-hydroxytryptamine
Brown HT
danh từ
danh từ
Thuốc nhuộm diazo nhựa than tổng hợp màu nâu
P3HT
danh từ
danh từ
poly(3-hexylthiophene).
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高度
gāo dù
Chiều cao
Tiếng Tây Ban Nha
altura
Chiều cao
alzada
Chiều cao (khoảng cách từ đáy)
culmen
Chiều cao, điểm cao
AI
1
Chiều cao
1
Chiều cao
1
Chiều cao