Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brown HT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc nhuộm diazo nhựa than tổng hợp màu nâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A brown synthetic coal tar diazo dye.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E155
Chocolate Brown HT
Food Brown 3
AI
1
Thuốc nhuộm diazo nhựa than tổng hợp màu nâu
1
Thuốc nhuộm diazo nhựa than tổng hợp màu nâu
1
Thuốc nhuộm diazo nhựa than tổng hợp màu nâu