Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người giúp việc nữdanh từA female domestic worker responsible for cleaning a house.
- Bà nội trợdanh từA housewife.
- Làm người giúp việcđộng từTo be a housemaid.
- Hầu hạ tận tìnhđộng từTo wait on someone hand on foot, to watch them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housemaidNguyên thể (infinitive)
- housemaidsSố nhiều (plural)
- housemaidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- housemaidingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| housemaid's kneedanh từ | danh từ | Bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà... ) |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dọn dẹp nhà cửa
- To clean, as a housemaid.
Ví dụ
- , writing-table. " , blotting-paper . […]”Với một cử chỉ kịch tính, ông chỉ vào vết sáp nến lớn trên sàn cạnh bàn viết. "Chắc hẳn nó đã bị từ hôm qua, nếu không thì một người giúp việc giỏi đã lau sạch nó ngay lập tức bằng giấy thấm và bàn là nóng. […]
- , dog's-meat , .Đó là điều tôi gọi là mệnh đề hiển nhiên, như người bán thịt chó đã nói, khi cô giúp việc bảo ông ta không phải là quý ông.
- .Mary là người giúp việc.