housemaiden
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lady-in-waitingdanh từSynonym of lady-in-waiting.
- Đồng nghĩa với housemaiddanh từSynonym of housemaid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housemaidenDạng gốc (base form)
- housemaidensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc housemaidenVí dụ
- " , ?" Aldrik's — , , .
- , , , ?
- , .