Dịch

housemaiden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lady-in-waitingdanh từSynonym of lady-in-waiting.
  2. Đồng nghĩa với housemaiddanh từSynonym of housemaid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. housemaidenDạng gốc (base form)
  2. housemaidensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " , ?" Aldrik's — , , .
  • , , , ?
  • , .

AI