Nghĩa chính
- Đường dây nóngdanh từA telephone line that is always staffed and able to give immediate assistance.
- Đường dây nóng, đường dây khẩn cấpdanh từA direct line between two people, especially one between heads of state to be used in an emergency.
- Gọi đường dây nóngđộng từTo communicate over a telephone hotline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crisis hotlinedanh từ | danh từ | Số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp ngay lập tức qua điện thoại |
Ví dụ
- , .Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về sản phẩm, hãy gọi tới đường dây nóng của chúng tôi.
- .Anh ấy đã liên hệ với một đường dây nóng phòng ngừa.
- .Sami có thể gọi đường dây nóng.
Họ từ (word family)
cùng gốc hotlineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha