Dịch

hotliner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được tuyển dụng để trả lời các cuộc gọi đến đường dây nóngdanh từA person employed to respond to calls made to a hotline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotlinerDạng gốc (base form)
  2. hotlinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI