Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hot chips
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
tʃ
ɪ
p
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoai tây chiên
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
french fries.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cold chips
Ví dụ
They're
hot
chips
.
Honestly
,
I
couldn't
care
less
for
hot
chips
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frita
Khoai tây chiên
chipotle
Khoai tây chiên
sabritas
Khoai tây chiên
AI
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên