Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold chips
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
tʃ
ɪ
p
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoai tây chiên, khoai tây chiên giòn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
potato chips, crisps.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hot chips
AI
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên