Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây cải ngựadanh từđếm được (countable)A plant of the mustard family, Armoracia rusticana, cultivated for its edible root.
- Vô nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonsense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horseradishDạng gốc (base form)
- horseradishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horseradish saucedanh từ | danh từ | Cải ngựa (gia vị) |
| horseradish treedanh từ | danh từ | Loại cây có ích về mặt kinh tế, Moringa oleifera, có lẽ có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhưng được trồng khắp vùng nhiệt đới |
| Japanese horseradishdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wasabi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cây cải ngựa
- không đếm được (uncountable)A pungent condiment made from the root of the plant.
Họ từ (word family)
cùng gốc horseradishNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có cải ngựa không?
- .Cải ngựa ăn ngon với bánh mì kẹp thịt bò quay.
- .Chúng tôi ăn cải ngựa với kvass.