Dịch

horseradish tree

danh từ (noun)
US/ˈhɔɹsɹædɪʃ ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Loại cây có ích về mặt kinh tế, Moringa oleifera, có lẽ có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhưng được trồng khắp vùng nhiệt đớidanh từAn economically useful tree, Moringa oleifera, probably native to India, but grown throughout the tropics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horseradish treeDạng gốc (base form)
  2. horseradish treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI