Dịch

homemaker

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nội trợ, người chăm sóc gia đìnhdanh từA person who maintains the administration and upkeep of his or her residence, especially one who is not employed outside the home; one who runs the household.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homemakerDạng gốc (base form)
  2. homemakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

displaced homemakerdanh từNgười phụ nữ không còn nguồn thu nhập đáng tin cậy từ chồng do ly hôn, góa bụa, khuyết tật, v.v

Ví dụ

  • .Mary là một người nội trợ toàn thời gian.
  • .Người nội trợ hút bụi thảm.
  • .Người nội trợ vắt sữa bò.

Nguồn gốc (etymology)

AI