Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhomemaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người nội trợ
danh từ
One who is not a homemaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonhomemaker
Dạng gốc
(base form)
nonhomemaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
homemaker
AI
1
Người không phải là người nội trợ
1
Người không phải là người nội trợ
1
Người không phải là người nội trợ