Dịch

housespouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà nội trợ, một người chồng nội trợ, hoặc tương đương không phải nhị phândanh từA housewife, househusband, or nonbinary equivalent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. housespouseDạng gốc (base form)
  2. housespousesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI