Dịch

home ground

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊm ˈɡɹaʊnd/US/ˈhoʊm ˈɡɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Sân riêng của đội thể thao được sử dụng cho các trận đấu trên sân nhà của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sports team's own ground, which is used for their home games.
  2. Khu vực, địa điểm hoặc tình huống mà người ta cảm thấy quen thuộc hoặc như ở nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)An area, place, or situation where one feels familiar or at home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. home groundDạng gốc (base form)
  2. home groundsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI