Dịch

home turf

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊm ˈtɜːf/US/ˈhoʊm ˈtɝf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với home grounddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of home ground.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . 1989, , .
  • .

AI