hollo
danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng kêu "ê"; tiếng kêu "này"danh từA cry of "hollo"
- Kêu "hollo"động từTo cry "hollo"
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hollow legdanh từ | danh từ | Khả năng ăn số lượng lớn |
| hollow outđộng từ | động từ | Khoét rỗng |
| hollow backdanh từ | danh từ | Thắt lưng thắt lưng |
| hollow bookdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với smuggler's bible |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 2
Này
- Này, xin chàoHey, hello
Họ từ (word family)
cùng gốc holloVí dụ
- ; , , , ' !
- , .
- ; , , , , , "! ! ! !