Nghĩa chính
- Khả năng ăn số lượng lớndanh từCapacity to eat large quantities.
- Khả năng hoặc xu hướng uống một lượng lớn rượudanh từAbility or tendency to drink large quantities of alcohol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hollow legDạng gốc (base form)
- hollow legsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- ? ? ? , . ? . ? ?
- , , , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)