Dịch

hollow leg

danh từ (noun)
UK/ˌhɒl.əʊ ˈlɛɡ/US/ˌhɑ.loʊ ˈlɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khả năng ăn số lượng lớndanh từCapacity to eat large quantities.
  2. Khả năng hoặc xu hướng uống một lượng lớn rượudanh từAbility or tendency to drink large quantities of alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hollow legDạng gốc (base form)
  2. hollow legsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • ? ? ? , . ? . ? ?
  • , , , . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI