Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hollow book
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
l
əʊ
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
h
ɑ
l
oʊ
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với smuggler's bible
danh từ
Synonym of smuggler's bible.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hollow book
Dạng gốc
(base form)
hollow book
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smuggler's bible
AI
1
Đồng nghĩa với smuggler's bible
1
Đồng nghĩa với smuggler's bible
1
Đồng nghĩa với smuggler's bible