Nghĩa chính
- Thắt lưng thắt lưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lumbar lordosis.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem rỗng, phía saudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see hollow, back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hollow backDạng gốc (base form)
- hollow backsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ); , ( ); ( ).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)