Dịch

hollow back

danh từ (noun)
UK/ˈhɒləʊ ˈbæk/US/ˈhɑloʊ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Thắt lưng thắt lưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lumbar lordosis.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem rỗng, phía saudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see hollow, back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hollow backDạng gốc (base form)
  2. hollow backsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ); , ( ); ( ).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI