Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of histology dealing with the chemistry of cells and tissues.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histochemistry
cyto
histochemistry
Mô hóa học của tế bào
danh từ
neuro
histochemistry
Mô hóa học của tế bào thần kinh
danh từ
immuno
histochemistry
Hóa mô miễn dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
histochemical
histochemist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
histoquímica
giống cái
Mô hóa học
AI
1
Mô hóa học
1
Mô hóa học
1
Mô hóa học