Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histoquímica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/istoˈkimika/
Nghĩa chính
1
Mô hóa học
danh từ
histochemistry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histoquímica
inmuno
histoquímica
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
histochemistry
Mô hóa học
AI
1
Mô hóa học
1
Mô hóa học
1
Mô hóa học