Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histochemist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu mô hóa học
danh từ
One who studies histochemistry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
histochemist
Dạng gốc
(base form)
histochemist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histochemist
histochemist
ry
Mô hóa học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
histo-
+
chemist
AI
1
Người nghiên cứu mô hóa học
1
Người nghiên cứu mô hóa học
1
Người nghiên cứu mô hóa học