Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurohistochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô hóa học của tế bào thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The histochemistry of neurons
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neurohistochemical
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
histochemistry
AI
1
Mô hóa học của tế bào thần kinh
1
Mô hóa học của tế bào thần kinh
1
Mô hóa học của tế bào thần kinh