Dịch

hillcrest

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đỉnh đồidanh từThe crest of a hill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hillcrestDạng gốc (base form)
  2. hillcrestsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , .Ánh sáng chuyển sang màu đỏ và đầy giận dữ khi chúng đi xuống thung lũng; những cây linh sam trên đỉnh đồi hiện lên đen kịch và sắc nét, rồi hòa vào nền xám.
  • , .Nửa trên cơ thể cô ấy được nâng lên và cô ấy đang nhìn đi chỗ khác khỏi máy ảnh, dường như đang chằm chằm nhìn qua đỉnh đồi như thể đang săn lùng thứ gì đó giữa tán lá hoặc vạch ra một lộ trình tẩu thoát.

Nguồn gốc (etymology)

AI