Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabezo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈbeθo/
Nghĩa chính
1
Đồi
danh từ
hill
2
Đỉnh đồi
danh từ
hilltop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezo
Dạng gốc
(base form)
cabezo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hill
Đồi
hilltop
Đỉnh đồi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cabezo
cabezo
ta
Bướng bỉnh
tính từ
C2
cabezo
nería
Sự bướng bỉnh
danh từ
cabezo
te
Cây kế carline
danh từ
AI
1
Đồi
2
Đỉnh đồi
1
Đồi
2
Đỉnh đồi
1
Đồi
2
Đỉnh đồi