Dịch

cabezo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbeθo/

Nghĩa chính

  1. Đồidanh từhill
  2. Đỉnh đồidanh từhilltop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezoDạng gốc (base form)
  2. cabezosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI