Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabezote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabeˈsote/
Nghĩa chính
1
Cây kế carline
danh từ
carline thistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezote
Dạng gốc
(base form)
cabezote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carline thistle
Các loài trong số khoảng 30 loài cây kế thuộc chi Carlina và một số chi có liên quan chặt chẽ khác
AI
1
Cây kế carline
1
Cây kế carline
1
Cây kế carline