Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cueto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkweto/
Nghĩa chính
1
Đỉnh đồi
danh từ
hilltop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cueto
Dạng gốc
(base form)
cueto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hilltop
Đỉnh đồi
AI
1
Đỉnh đồi
1
Đỉnh đồi
1
Đỉnh đồi