Nghĩa chính
- Hiệp phương sai không đồng nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of a series of random variables in having differing variances of residuals, instead of a uniform variance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heteroscedasticityDạng gốc (base form)
- heteroscedasticitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heteroscedasticity-robusttính từ | tính từ | Của một công cụ ước tính hoặc một loạt các công cụ ước tính: mạnh mẽ khi có phương sai thay đổi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)