heteroscedastic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thể hiện tính không đồng nhấttính từExhibiting heteroscedasticity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heteroscedasticDạng gốc (base form)
- more heteroscedasticSo sánh hơn (comparative)
- most heteroscedasticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heteroscedasticity-robusttính từ | tính từ | Của một công cụ ước tính hoặc một loạt các công cụ ước tính: mạnh mẽ khi có phương sai thay đổi |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa