Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterocedasticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không đồng nhất
danh từ
heteroscedasticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heterocedasticidad
Dạng gốc
(base form)
heterocedasticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heteroscedasticity
Hiệp phương sai không đồng nhất
AI
1
Tính không đồng nhất
1
Tính không đồng nhất
1
Tính không đồng nhất