Dịch

herisson

danh từ (noun)
/ˈhɛɹɪsən/

Nghĩa chính

  1. Thanh xà hoặc thanh có gắn đinh sắt, quay trên một trục, dùng để chặn lối đidanh từA beam or bar armed with iron spikes, and turning on a pivot, used to block up a passage.
  2. Con nhímdanh từA hedgehog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herissonDạng gốc (base form)
  2. herissonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháphérisson“hedgehog”

Cùng gốc (doublet)urchin

AI