Nghĩa chính
- Thanh xà hoặc thanh có gắn đinh sắt, quay trên một trục, dùng để chặn lối đidanh từA beam or bar armed with iron spikes, and turning on a pivot, used to block up a passage.
- Con nhímdanh từA hedgehog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herissonDạng gốc (base form)
- herissonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháphérisson“hedgehog”
Cùng gốc (doublet)urchin