Dịch

espín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpin/

Nghĩa chính

  1. Quay trònqua tiếng Anhdanh từspin
  2. Con nhímdanh từporcupine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espínDạng gốc (base form)
  2. espinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zorro espínCon nhím

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con nhím

Ngôn ngữ khác

AI