espín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpin/
Nghĩa chính
- Quay trònqua tiếng Anhdanh từspin
- Con nhímdanh từporcupine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espínDạng gốc (base form)
- espinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zorro espín | Con nhím |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con nhím
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh