Dịch

hereagainst

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ngược lại cái này hay cái kia; trái ngược với điều này hay điều đó; chống lại điều nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)In opposition to this or that; contrary on this or that; against this;

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI