Dịch

herbicide

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc diệt cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance used to kill plants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbicideDạng gốc (base form)
  2. herbicidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rainbow herbicidedanh từCác nhóm thuốc diệt cỏ được quân đội Hoa Kỳ sử dụng ở Đông Nam Á trong Chiến tranh Việt Nam, chất độc màu da cam được biết đến nhiều nhất và được sử dụng rộng rãi nhất

Nguồn gốc (etymology)

herb-icide

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Thuốc diệt cỏ không làm hại cây thường xuân.
  • .Thuốc diệt cỏ rất có hiệu quả.
  • Ziri .Ziri đã trộn một ít thuốc diệt cỏ với nước.

AI