Nghĩa chính
- Thuốc diệt cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance used to kill plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herbicideDạng gốc (base form)
- herbicidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rainbow herbicidedanh từ | danh từ | Các nhóm thuốc diệt cỏ được quân đội Hoa Kỳ sử dụng ở Đông Nam Á trong Chiến tranh Việt Nam, chất độc màu da cam được biết đến nhiều nhất và được sử dụng rộng rãi nhất |
Nguồn gốc (etymology)
herb-icide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc herbicideVí dụ
- .Thuốc diệt cỏ không làm hại cây thường xuân.
- .Thuốc diệt cỏ rất có hiệu quả.
- Ziri .Ziri đã trộn một ít thuốc diệt cỏ với nước.