Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytocide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác nhân giết chết thực vật, chẳng hạn như thuốc diệt cỏ
danh từ
An agent that kills plants, such as weedkiller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytocide
Dạng gốc
(base form)
phytocide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
herbicide
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
-cide
AI
1
Tác nhân giết chết thực vật
1
Tác nhân giết chết thực vật
1
Tác nhân giết chết thực vật